bacon-lettuce-tomato sandwich

bacon-lettuce-tomato sandwich

A child enjoys a bacon-lettuce-tomato sandwich for lunch.

Định nghĩa

Danh từ: "bacon-lettuce-tomato sandwich" một loại bánh sandwich (bánh mì kẹp) được làm từ thịt xông khói (bacon), xà lách (lettuce) cà chua (tomato). Đây một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường được kẹp giữa hai lát bánh mì nướng có thể thêm sốt mayonnaise hoặc các loại gia vị khác.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich thịt xông khói-xà lách-cà chua cho bữa trưa.)
  • ( ấy thích chiếc bánh sandwich thịt xông khói-xà lách-cà chua cổ điển với thịt xông khói giòn thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bacon-lettuce-tomato sandwich" thường được viết tắt BLT trong thực đơn hoặc giao tiếp hàng ngày.

    • The diner's specialty is a BLT with avocado. (Món đặc sản của quán ăn bánh BLT với .)
  • Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ một món ăn tương tự nhưng biến thể, như thêm thịt hoặc phô mai.

    • A chicken bacon-lettuce-tomato sandwich is a popular variation. (Bánh sandwich thịt -thịt xông khói-xà lách-cà chua một biến thể phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • BLT (danh từ): viết tắt thông dụng của "bacon-lettuce-tomato sandwich".

    • I'll have a BLT on whole wheat bread, please. (Làm ơn cho tôi một chiếc BLT trên bánh mì nguyên cám.)
  • Club sandwich (danh từ): một loại bánh sandwich tương tự nhưng thường thêm thịt hoặc gà tây.

    • The club sandwich has turkey, bacon, lettuce, and tomato. (Bánh club sandwich thịt gà tây, thịt xông khói, xà lách cà chua.)
Từ đồng nghĩa
  • BLT: viết tắt, từ đồng nghĩa hoàn toàn.
    • Can I get a BLT with no mayo? (Tôi có thể lấy một chiếc BLT không sốt mayonnaise không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bacon-lettuce-tomato sandwich", đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "bacon-lettuce-tomato sandwich". Tuy nhiên, món ăn này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh ẩm thực hàng ngày.